真名實姓 chân danh thật tính Hán Việt: chân danh thật tính Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 名 (danh) + 實 (thật) + 姓 (tính)Hán Việtchân danh thật tínhCấu tạo真 + 名 + 實 + 姓 · chân + danh + thật + tính nghĩa thành phần: chân + danh + thật + tính Nghĩa EngCihui 真名實姓 hēnmíngshíxìng f.e. real name