真太陽日

chân thái dương nhật

Hán Việt: chân thái dương nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (thái) + (dương) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 真太陽日 hēn tàiyángrì n. real solar day