真太陽日

chân thái dương nhật

Hán Việt: chân thái dương nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (thái) + (dương) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據太陽位置而定義的「一日」。參見「太陽日」條。

Eng

  • Cihui 真太陽日 hēn tàiyángrì n. real solar day