真如不变

chân như bất biến

Hán Việt: chân như bất biến

Tổng quan

chân như bất biến (術語)與不變真如同。見真如條。☸

Cấu tạo: (chân) + (như) + (bất) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân như bất biến (術語)與不變真如同。見真如條。☸