真如禪院

chân như thiện viện

Hán Việt: chân như thiện viện

Tổng quan

CHÂN NHƯ THIỀN VIỆN Khoảng niên hiệu Tường Phù đời Tống(1008—1016),chùa Vân Cư được vua ban bảng hiệu là Chân Như thiền viện. X. Vân Cư tự

Cấu tạo: 真 (chân) + 如 (như) + 禅 (thiện) + 院 (viện)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác (1008—1016),chùa Vân Cư được vua ban bảng hiệu là Chân Như thiền viện
  • Nguồn khác Vân Cư tự

Từ liên quan

Gần nghĩa

真如一實 · 真如三昧 · 真如不變 · 真如內薰 · 真如實相 · 真如法身 · 真如緣起 · 真如隨緣