真如一實 chân như nhất thật Hán Việt: chân như nhất thật Tổng quan (術語)真如即一實之理。教行信證文類三本曰:「真如一實之信海。」☸ Cấu tạo: 真 (chân) + 如 (như) + 一 (nhất) + 实 (thật)Hán Việtchân như nhất thậtCấu tạo真 + 如 + 一 + 实 · chân + như + nhất + thật nghĩa thành phần: chân + như + nhất + thật Nghĩa ViệtCihui (術語)真如即一實之理。教行信證文類三本曰:「真如一實之信海。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa一實圓乘 · 一實圓宗 · 一實圓頓 · 一實境界 · 一實無相 · 一實相印 · 真如三昧 · 真如不變