真如不變

chân như bất biến

Hán Việt: chân như bất biến

Tổng quan

(術語)與不變真如同。見真如條。☸

Cấu tạo: 真 (chân) + 如 (như) + 不 (bất) + 变 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)與不變真如同。見真如條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不变价格 · 不变化地 · 不变化的 · 不变性质 · 不变资本 · 不變易性 · 不變真如 · 不變隨緣