真如緣起 chân như duyến khởi Hán Việt: chân như duyến khởi Tổng quan (術語)四種緣起之一。見緣起條。☸ Cấu tạo: 真 (chân) + 如 (như) + 缘 (duyến) + 起 (khởi)Hán Việtchân như duyến khởiCấu tạo真 + 如 + 缘 + 起 · chân + như + duyến + khởi nghĩa thành phần: chân + như + duyến + khởi Nghĩa ViệtCihui (術語)四種緣起之一。見緣起條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa真如一實 · 真如三昧 · 真如不變 · 真如內薰 · 真如實相 · 真如法身 · 真如禪院 · 真如隨緣