真如隨緣 chân như tùy duyến Hán Việt: chân như tùy duyến Tổng quan (術語)隨緣真如隨無明之染緣而生九界之妄法也。☸ Cấu tạo: 真 (chân) + 如 (như) + 随 (tùy) + 缘 (duyến)Hán Việtchân như tùy duyếnCấu tạo真 + 如 + 随 + 缘 · chân + như + tùy + duyến nghĩa thành phần: chân + như + tùy + duyến Nghĩa ViệtCihui (術語)隨緣真如隨無明之染緣而生九界之妄法也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa随缘乐助 · 真如一實 · 真如三昧 · 真如不變 · 真如內薰 · 真如實相 · 真如法身 · 真如禪院