真子實層 chân tử thật tằng Hán Việt: chân tử thật tằng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 子 (tử) + 實 (thật) + 層 (tằng)Hán Việtchân tử thật tằngCấu tạo真 + 子 + 實 + 層 · chân + tử + thật + tằng nghĩa thành phần: chân + tử + thật + tằng