真實原則 chân thật nguyên tắc Hán Việt: chân thật nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 實 (thật) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtchân thật nguyên tắcCấu tạo真 + 實 + 原 + 則 · chân + thật + nguyên + tắc nghĩa thành phần: chân + thật + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 真實原則 hēnshí yuánzé n. reality principle