真實姓名 zhēn shí xìng míng · chân thật tính danh Hán Việt: chân thật tính danh · Pinyin: zhēn shí xìng míng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 實 (thật) + 姓 (tính) + 名 (danh)Pinyinzhēn shí xìng míngHán Việtchân thật tính danhCấu tạo真 + 實 + 姓 + 名 · chân + thật + tính + danh nghĩa thành phần: chân + thật + tính + danh