真實的謊言
chân thật đích hoang ngôn
Hán Việt: chân thật đích hoang ngôn · Pinyin: zhēn shí dì huǎng yán
Tổng quan
Cấu tạo: 真 (chân) + 實 (thật) + 的 (đích) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn)
Hán Việt: chân thật đích hoang ngôn · Pinyin: zhēn shí dì huǎng yán
Cấu tạo: 真 (chân) + 實 (thật) + 的 (đích) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn)