真實問句

chân thật vấn cú

Hán Việt: chân thật vấn cú

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (thật) + (vấn) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 真實問句 hēnshí wènjù n. <lg.> factual question