真實現在 chân thật hiện tại Hán Việt: chân thật hiện tại Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 實 (thật) + 現 (hiện) + 在 (tại)Hán Việtchân thật hiện tạiCấu tạo真 + 實 + 現 + 在 · chân + thật + hiện + tại nghĩa thành phần: chân + thật + hiện + tại Nghĩa EngCihui 真實現在 hēnshí xiànzài n. <lg.> real present