真對不起 chân đối bất khởi Hán Việt: chân đối bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 對 (đối) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtchân đối bất khởiCấu tạo真 + 對 + 不 + 起 · chân + đối + bất + khởi nghĩa thành phần: chân + đối + bất + khởi Nghĩa EngCihui 真對不起 hēn duìbuqǐ v.p. I'm really sorry.