真心悔改

chân tâm hối cải

Hán Việt: chân tâm hối cải

Tổng quan

Cấu tạo: 真 (chân) + 心 (tâm) + 悔 (hối) + 改 (cải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thật lòng hối cải
  • Biên soạn 真心悔改 hēnxīnhuǐgǎi f.e. sincerely repent and earnestly reform oneself

Eng

  • Cihui 真心悔改 hēnxīnhuǐgǎi f.e. sincerely repent and earnestly reform oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

真心诚意 · 真心实意 · 真心真意 · 悔改的 · 真心的 · 真心真意的 · 真心话大冒险 · 真心善意