真心悔改 chân tâm hối cải Hán Việt: chân tâm hối cải Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 心 (tâm) + 悔 (hối) + 改 (cải)Hán Việtchân tâm hối cảiCấu tạo真 + 心 + 悔 + 改 · chân + tâm + hối + cải nghĩa thành phần: chân + tâm + hối + cải Nghĩa EngCihui 真心悔改 hēnxīnhuǐgǎi f.e. sincerely repent and earnestly reform oneself