真情實意

zhēn qíng shí yì chân tình thật ý

Hán Việt: chân tình thật ý · Pinyin: zhēn qíng shí yì

Tổng quan

xuất phát từ tình bạn chân thành (thành ngữ) | tình cảm chân thành

Cấu tạo: (chân) + (tình) + (thật) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất phát từ tình bạn chân thành (thành ngữ) | tình cảm chân thành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真实的情意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真实的情意。

Eng

  • CC-CEDICT out of genuine friendship (idiom)|sincere feelings
  • Cihui 真情實意 hēnqíngshíyì f.e. genuine sincerity