真情實感

zhēn qíng shí gǎn chân tình thật cảm

Hán Việt: chân tình thật cảm · Pinyin: zhēn qíng shí gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (tình) + (thật) + (cảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真挚的感情,实在的感受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真挚的感情﹐实在的感受。

Eng

  • Cihui 真情實感 hēnqíngshígǎn f.e. one's real feelings