真情实话

chân tình thật thoại

Hán Việt: chân tình thật thoại

Tổng quan

Cấu tạo: 真 (chân) + 情 (tình) + 實 (thật) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình thật, lời thật
  • Biên soạn 真情實話 hēnqíngshíhuà f.e. real sentiments and truthful words

Eng

  • Cihui 真情實話 hēnqíngshíhuà f.e. real sentiments and truthful words

Từ liên quan

Gần nghĩa

真情实意 · 真情实感 · 实话实说 · 真情實感 · 真情毕露 · 真情流露