真想不到 chân tưởng bất đáo Hán Việt: chân tưởng bất đáo Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 想 (tưởng) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việtchân tưởng bất đáoCấu tạo真 + 想 + 不 + 到 · chân + tưởng + bất + đáo nghĩa thành phần: chân + tưởng + bất + đáo