真才實學

zhēn cái shí xué chân tài thật học

Hán Việt: chân tài thật học · Pinyin: zhēn cái shí xué

Tổng quan

học vấn vững vàng | năng lực và học vấn thực sự | tài năng chân chính

Cấu tạo: (chân) + (tài) + (thật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học vấn vững vàng | năng lực và học vấn thực sự | tài năng chân chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真正的才能和学识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真实的才能和学问。

Eng

  • CC-CEDICT solid learning|real ability and learning|genuine talent
  • Cihui 真才實學 hēncáishíxué f.e. genuine talent

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

不学无术