真核形成 chân hạch hình thành Hán Việt: chân hạch hình thành Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 核 (hạch) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtchân hạch hình thànhCấu tạo真 + 核 + 形 + 成 · chân + hạch + hình + thành nghĩa thành phần: chân + hạch + hình + thành