真核生物

zhēn hé shēng wù chân hạch sanh vật

Hán Việt: chân hạch sanh vật · Pinyin: zhēn hé shēng wù

Tổng quan

sinh vật nhân chuẩn

Cấu tạo: (chân) + (hạch) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật nhân chuẩn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由真核细胞(有细胞核的细胞)构成的生物。除原核生物外的所有生物都是真核生物。

ja

  • JMdict eukaryote|eucaryote