真正主語

chân chánh chủ ngữ

Hán Việt: chân chánh chủ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (chánh) + (chủ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 真正主語 hēnzhèng zhǔyǔ n. <lg.> real subject