真水母綱 chân thủy mẫu cương Hán Việt: chân thủy mẫu cương Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 綱 (cương)Hán Việtchân thủy mẫu cươngCấu tạo真 + 水 + 母 + 綱 · chân + thủy + mẫu + cương nghĩa thành phần: chân + thủy + mẫu + cương