真沿岸帶 chân duyên ngạn đái Hán Việt: chân duyên ngạn đái Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 沿 (duyên) + 岸 (ngạn) + 帶 (đái)Hán Việtchân duyên ngạn đáiCấu tạo真 + 沿 + 岸 + 帶 · chân + duyên + ngạn + đái nghĩa thành phần: chân + duyên + ngạn + đái