真活見鬼

chân hoạt kiến quỷ

Hán Việt: chân hoạt kiến quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (hoạt) + (kiến) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 真活見鬼 hēn huójiànguǐ v.p. <coll.> This is a hell of a mess!