真海羊齒屬 chân hải dương xỉ chúc Hán Việt: chân hải dương xỉ chúc Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 海 (hải) + 羊 (dương) + 齒 (xỉ) + 屬 (chúc)Hán Việtchân hải dương xỉ chúcCấu tạo真 + 海 + 羊 + 齒 + 屬 · chân + hải + dương + xỉ + chúc nghĩa thành phần: chân + hải + dương + xỉ + chúc