真獨簡貴 zhēn dú jiǎn guì · chân độc giản quý Hán Việt: chân độc giản quý · Pinyin: zhēn dú jiǎn guì Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 獨 (độc) + 簡 (giản) + 貴 (quý)Pinyinzhēn dú jiǎn guìHán Việtchân độc giản quýCấu tạo真 + 獨 + 簡 + 貴 · chân + độc + giản + quý nghĩa thành phần: chân + độc + giản + quý