真獸下綱 zhēn shòu xià gāng · chân thú hạ cương Hán Việt: chân thú hạ cương · Pinyin: zhēn shòu xià gāng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 獸 (thú) + 下 (hạ) + 綱 (cương)Pinyinzhēn shòu xià gāngHán Việtchân thú hạ cươngCấu tạo真 + 獸 + 下 + 綱 · chân + thú + hạ + cương nghĩa thành phần: chân + thú + hạ + cương