真田信之 zhēn tián xìn zhī · chân điền tín chi Hán Việt: chân điền tín chi · Pinyin: zhēn tián xìn zhī Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 田 (điền) + 信 (tín) + 之 (chi)Pinyinzhēn tián xìn zhīHán Việtchân điền tín chiCấu tạo真 + 田 + 信 + 之 · chân + điền + tín + chi nghĩa thành phần: chân + điền + tín + chi