真田昌幸 zhēn tián chāng xìng · chân điền xương hạnh Hán Việt: chân điền xương hạnh · Pinyin: zhēn tián chāng xìng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 田 (điền) + 昌 (xương) + 幸 (hạnh)Pinyinzhēn tián chāng xìngHán Việtchân điền xương hạnhCấu tạo真 + 田 + 昌 + 幸 · chân + điền + xương + hạnh nghĩa thành phần: chân + điền + xương + hạnh