真相/像/象
Tổng quan
Cấu tạo: 真 (chân) + 相 (tương) + / + 像 (tượng) + / + 象 (tượng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chân tướng
- Biên soạn 真相/像/象 hēnxiàng* n. real/true situation; the real facts/truth
Eng
- Cihui 真相/像/象 hēnxiàng* n. real/true situation; the real facts/truth; Wǒ bù liǎojiě ∼. I don't know the real facts