真知卓見 zhēn zhī zhuó jiàn · chân tri trác kiến Hán Việt: chân tri trác kiến · Pinyin: zhēn zhī zhuó jiàn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 知 (tri) + 卓 (trác) + 見 (kiến)Pinyinzhēn zhī zhuó jiànHán Việtchân tri trác kiếnCấu tạo真 + 知 + 卓 + 見 · chân + tri + trác + kiến nghĩa thành phần: chân + tri + trác + kiến