真空包裝 chân không bao trang Hán Việt: chân không bao trang Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 包 (bao) + 裝 (trang)Hán Việtchân không bao trangCấu tạo真 + 空 + 包 + 裝 · chân + không + bao + trang nghĩa thành phần: chân + không + bao + trang Nghĩa EngCihui 真空包裝 hēnkōng bāozhuāng n. vacuum packagingjaJMdict vacuum packaging