真空唧筒 chân không tức đồng Hán Việt: chân không tức đồng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 唧 (tức) + 筒 (đồng)Hán Việtchân không tức đồngCấu tạo真 + 空 + 唧 + 筒 · chân + không + tức + đồng nghĩa thành phần: chân + không + tức + đồng