真空地帶
chân không địa đái
Hán Việt: chân không địa đái · Pinyin: zhēn kōng dì dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指各方力量都未进入的地方﹑领域。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指各方力量都未进入的地方﹑领域。
Eng
- Cihui 真空地帶 hēnkōng dìdài p.w. <mil.> no-man's-land