真空密封 zhēn kōng mì fēng · chân không mật phong Hán Việt: chân không mật phong · Pinyin: zhēn kōng mì fēng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 密 (mật) + 封 (phong)Pinyinzhēn kōng mì fēngHán Việtchân không mật phongCấu tạo真 + 空 + 密 + 封 · chân + không + mật + phong nghĩa thành phần: chân + không + mật + phong