真空抽氣 zhēn kōng chōu qì · chân không trừu khí Hán Việt: chân không trừu khí · Pinyin: zhēn kōng chōu qì Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 抽 (trừu) + 氣 (khí)Pinyinzhēn kōng chōu qìHán Việtchân không trừu khíCấu tạo真 + 空 + 抽 + 氣 · chân + không + trừu + khí nghĩa thành phần: chân + không + trừu + khí