真空檢漏 zhēn kōng jiǎn lòu · chân không kiểm lậu Hán Việt: chân không kiểm lậu · Pinyin: zhēn kōng jiǎn lòu Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 檢 (kiểm) + 漏 (lậu)Pinyinzhēn kōng jiǎn lòuHán Việtchân không kiểm lậuCấu tạo真 + 空 + 檢 + 漏 · chân + không + kiểm + lậu nghĩa thành phần: chân + không + kiểm + lậu