真空殺菌 chân không sát khuẩn Hán Việt: chân không sát khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 殺 (sát) + 菌 (khuẩn)Hán Việtchân không sát khuẩnCấu tạo真 + 空 + 殺 + 菌 · chân + không + sát + khuẩn nghĩa thành phần: chân + không + sát + khuẩn