真空热电偶 chân không nhiệt điện ngẫu Hán Việt: chân không nhiệt điện ngẫu Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 熱 (nhiệt) + 電 (điện) + 偶 (ngẫu)Hán Việtchân không nhiệt điện ngẫuCấu tạo真 + 空 + 熱 + 電 + 偶 · chân + không + nhiệt + điện + ngẫu nghĩa thành phần: chân + không + nhiệt + điện + ngẫu Từ liên quan Gần nghĩa真空包装的 · 真空吸尘器 · 真空妙有 · 电偶测热计 · 真空发生器 · 真空杀菌器 · 真空测定计 · 真空浮渣池