真空杀菌器 chân không sát khuẩn khí Hán Việt: chân không sát khuẩn khí Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 殺 (sát) + 菌 (khuẩn) + 器 (khí)Hán Việtchân không sát khuẩn khíCấu tạo真 + 空 + 殺 + 菌 + 器 · chân + không + sát + khuẩn + khí nghĩa thành phần: chân + không + sát + khuẩn + khí Từ liên quan Gần nghĩa真空包装的 · 真空吸尘器 · 真空妙有 · 真空发生器 · 真空测定计 · 真空浮渣池 · 真空热电偶 · 真空继电器