Tổng quan
Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 浮 (phù) + 渣 (tra) + 池 (trì)
- Hán Việt
- chân không phù tra trì
- Cấu tạo
- 真 + 空 + 浮 + 渣 + 池 · chân + không + phù + tra + trì
nghĩa thành phần: chân + không + phù + tra + trì
Từ liên quan
Gần nghĩa
真空包装的 · 真空吸尘器 · 真空妙有 · 真空发生器 · 真空杀菌器 · 真空测定计 · 真空热电偶 · 真空继电器