真空吸塵器

zhēn kōng xī chén qì chân không hấp trần khí

Hán Việt: chân không hấp trần khí · Pinyin: zhēn kōng xī chén qì

Tổng quan

(vật lý) chân không, (thông tục) (như) vacuum_cleaner máy hút bụi

Cấu tạo: (chân) + (không) + (hấp) + (trần) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) chân không, (thông tục) (như) vacuum_cleaner máy hút bụi

Eng

  • Cihui 真空吸塵器 hēnkōng xīchénqì n. vacuum cleaner M:¹tái