真空吸尘器
chân không hấp trần khí
Hán Việt: chân không hấp trần khí · Pinyin: zhēn kōng xī chén qì
Tổng quan
(vật lý) chân không, (thông tục) (như) vacuum_cleaner máy hút bụi
Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 吸 (hấp) + 塵 (trần) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy hút bụi
- Tần suất từ máy hút bụi; (vật lý) chân không, (thông tục) (như) vacuum_cleaner máy hút bụi
- Biên soạn 真空吸塵器 hēnkōng xīchénqì n. vacuum cleaner M:¹tái
Eng
- Cihui 真空吸塵器 hēnkōng xīchénqì n. vacuum cleaner M:¹tái
- Tần suất từ 真空吸塵器 hēnkōng xīchénqì n. vacuum cleaner M:¹tái
Đức
- Handedict Staubsauger