真空管兒 chân không quản nhi Hán Việt: chân không quản nhi Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 管 (quản) + 兒 (nhi)Hán Việtchân không quản nhiCấu tạo真 + 空 + 管 + 兒 · chân + không + quản + nhi nghĩa thành phần: chân + không + quản + nhi Nghĩa EngCihui 真空管兒 hēnkōngguǎnr ►See zhēnkōngguǎn