真空黑漆 chân không hắc tất Hán Việt: chân không hắc tất Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 黑 (hắc) + 漆 (tất)Hán Việtchân không hắc tấtCấu tạo真 + 空 + 黑 + 漆 · chân + không + hắc + tất nghĩa thành phần: chân + không + hắc + tất