真聖女王 zhēn shèng nǚ wáng · chân thánh nữ vương Hán Việt: chân thánh nữ vương · Pinyin: zhēn shèng nǚ wáng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 聖 (thánh) + 女 (nữ) + 王 (vương)Pinyinzhēn shèng nǚ wángHán Việtchân thánh nữ vươngCấu tạo真 + 聖 + 女 + 王 · chân + thánh + nữ + vương nghĩa thành phần: chân + thánh + nữ + vương