真肯定句

zhēn kěn dìng jù chân khẳng định cú

Hán Việt: chân khẳng định cú · Pinyin: zhēn kěn dìng jù

Tổng quan

mệnh đề khẳng định đúng (TA)

Cấu tạo: (chân) + (khẳng) + (định) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệnh đề khẳng định đúng (TA)

Eng

  • CC-CEDICT true affirmative (TA)
  • Cihui true affirmative (TA)